Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
すみそ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
み
そ
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
す
み
そ
8
す
ミ
そ
5
す
み
𛁚
4
す
ミ
𛁛
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
す
み
み
そ
Cùng mở đầu bằng すみ
す
み
か
17
す
み
よ
13
す
み
や
12
す
み
に
11
す
み
た
10
す
み
を
10
す
み
け
9
す
み
れ
9
す
み
わ
9
す
み
て
8
す
み
の
8
す
み
と
7
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
料理秘伝抄 · 1684
料理秘伝抄 · 1684
かてもの · 1916
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理秘伝抄 · 1684
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
竹斎
料理秘伝抄 · 1684
経済をしへ草 · tr. 15 · 1833