Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
すみわ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
す
み
わ
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
す
み
わ
6
す
ミ
わ
3
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
す
み
み
わ
Cùng mở đầu bằng すみ
す
み
そ
18
す
み
か
17
す
み
よ
13
す
み
や
12
す
み
に
11
す
み
た
10
す
み
を
10
す
み
け
9
す
み
れ
9
す
み
て
8
す
み
の
8
す
み
と
7
雨月物語 · 1776
女郎花物語
女郎花物語
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
女郎花物語
源氏物語
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美