Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ずみ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ず
み
46 lần
Cách viết
Tất cả
46
ず
み
39
ず
ミ
7
Tất cả
46
Viết tay & mộc bản
36
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ず
み
の
12
ず
み
な
4
ず
み
か
3
ず
み
た
2
ず
み
も
2
ず
み
を
2
ず
み
少
2
ず
み
青
2
ず
み
○
1
ず
み
け
1
ず
み
さ
1
ず
み
じ
1
Cùng mở đầu bằng ず
ず
と
242
ず
し
187
ず
に
101
ず
る
91
ず
は
86
ず
い
85
ず
さ
62
ず
の
60
ず
な
55
ず
こ
53
ず
や
53
ず
も
50
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
椿説弓張月
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
仁勢物語
雨月物語 · 1776
餅菓子即席/手製集 · 1805
源氏物語 · 1654
菓子話船橋 · 1841
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
菓子話船橋 · 1841
うすゆき物語 · 1691
菓子話船橋 · 1841
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671