Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ずわ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ず
わ
26 lần
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ず
わ
れ
7
ず
わ
が
5
ず
わ
か
3
ず
わ
づ
3
ず
わ
た
2
ず
わ
ら
2
ず
わ
う
1
ず
わ
つ
1
ず
わ
な
1
ず
わ
ん
1
Cùng mở đầu bằng ず
ず
と
242
ず
し
187
ず
に
101
ず
る
91
ず
は
86
ず
い
85
ず
さ
62
ず
の
60
ず
な
55
ず
こ
53
ず
や
53
ず
も
50
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
女郎花物語
曾我物語 · 1671
竹斎
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
竹斎
女郎花物語
椿説弓張月
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美