Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
せたり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
せ
た
り
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
せ
𛁠
り
13
せ
𛁠
𛃶
4
せ
𛁞
𛃶
2
セ
タ
リ
2
せ
た
り
1
せ
𛁟
𛃶
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
せ
た
た
り
Cùng mở đầu bằng せた
せ
た
ま
79
せ
た
る
35
せ
た
て
8
せ
た
ら
5
せ
た
い
4
せ
た
く
4
せ
た
と
4
せ
た
の
4
せ
た
し
3
せ
た
う
2
せ
た
が
2
せ
た
つ
2
女郎花物語
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
南総里見八犬伝 · 1823
吉利支丹物語
仁勢物語
竹斎
仁勢物語
曾我物語 · 1671
女郎花物語
仁勢物語
椿説弓張月
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 25
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798