Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
せたる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
せ
た
る
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
せ
𛁠
𛃻
12
せ
𛁠
𛃸
7
せ
𛁠
る
5
せ
𛁠
𛃽
4
せ
た
る
3
セ
タ
ル
3
せ
𛁞
𛃼
1
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
せ
た
た
る
Cùng mở đầu bằng せた
せ
た
ま
79
せ
た
り
23
せ
た
て
8
せ
た
ら
5
せ
た
い
4
せ
た
く
4
せ
た
と
4
せ
た
の
4
せ
た
し
3
せ
た
う
2
せ
た
が
2
せ
た
つ
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
南総里見八犬伝 · 1823
仁勢物語
餅菓子即席/手製集 · 1805
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
女郎花物語
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
吉利支丹物語
竹斎
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
女郎花物語
吉利支丹物語
虚南留別志 · 1834
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
勇魚取絵詞 · tr. 40 · 1832
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 31 · 1853
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
物類称呼
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 36 · 1931