Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぜう
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぜ
う
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
ぜ
う
23
ゼ
う
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぜ
う
ゆ
7
ぜ
う
に
3
ぜ
う
が
2
ぜ
う
つ
2
ぜ
う
二
2
ぜ
う
し
1
ぜ
う
た
1
ぜ
う
だ
1
ぜ
う
ち
1
ぜ
う
へ
1
ぜ
う
ゑ
1
Cùng mở đầu bằng ぜ
ぜ
ん
131
ぜ
て
40
ぜ
へ
32
ぜ
と
29
ぜ
い
15
ぜ
ら
15
ぜ
し
14
ぜ
に
14
ぜ
ひ
14
ぜ
り
12
ぜ
ま
10
ぜ
き
9
吉利支丹物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
飯百珍伝
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
曾我物語 · 1671
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
春色梅児与美
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美