Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぜり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぜ
り
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
ぜ
り
10
ぜ
𛃶
2
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぜ
り
と
2
ぜ
り
又
2
ぜ
り
こ
1
ぜ
り
ふ
1
ぜ
り
も
1
Cùng mở đầu bằng ぜ
ぜ
ん
131
ぜ
て
40
ぜ
へ
32
ぜ
と
29
ぜ
う
24
ぜ
い
15
ぜ
ら
15
ぜ
し
14
ぜ
に
14
ぜ
ひ
14
ぜ
ま
10
ぜ
き
9
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼