Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
たちて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
た
ち
て
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
𛁠
ち
て
9
𛁠
ち
𛁳
8
た
ち
て
3
た
ち
𛁳
3
𛁞
ち
て
3
𛁞
ち
𛁳
2
𛁟
ち
て
2
𛁟
ち
𛁳
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
た
ち
ち
て
Cùng mở đầu bằng たち
た
ち
ま
45
た
ち
の
32
た
ち
は
32
た
ち
に
30
た
ち
を
21
た
ち
な
16
た
ち
と
14
た
ち
よ
14
た
ち
か
12
た
ち
い
10
た
ち
出
10
た
ち
あ
8
仁勢物語
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
源氏物語
椿説弓張月
竹斎
曾我物語 · 1671
女郎花物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
曾我物語 · 1671
仁勢物語
椿説弓張月
仁勢物語
仁勢物語
仁勢物語
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823