Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
たちと
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
た
ち
と
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
𛁠
ち
と
11
た
ち
と
1
𛁞
ち
と
1
𛁠
ち
𛁻
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
た
ち
ち
と
Cùng mở đầu bằng たち
た
ち
ま
45
た
ち
の
32
た
ち
は
32
た
ち
て
31
た
ち
に
30
た
ち
を
21
た
ち
な
16
た
ち
よ
14
た
ち
か
12
た
ち
い
10
た
ち
出
10
た
ち
あ
8
源氏物語 · 1654
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
竹斎
女郎花物語
おらが春 · 1878
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美