Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ちやつ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ち
や
つ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
ち
や
つ
8
チ
ヤ
ツ
5
ち
や
ツ
2
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ち
や
や
つ
Cùng mở đầu bằng ちや
ち
や
あ
111
ち
や
う
59
ち
や
く
34
ち
や
ん
22
ち
や
し
9
ち
や
ら
8
ち
や
が
7
ち
や
の
7
ち
や
わ
7
ち
や
と
6
ち
や
ろ
6
ち
や
は
4
浮世風呂 · 1809
吉利支丹物語
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
傾城買四十八手
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 56
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 122 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 56
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
蝦夷方言藻汐草 坤巻