Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ちやん
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ち
や
ん
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
ち
や
ん
16
チ
ヤ
ン
6
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ち
や
や
ん
Cùng mở đầu bằng ちや
ち
や
あ
111
ち
や
う
59
ち
や
く
34
ち
や
つ
15
ち
や
し
9
ち
や
ら
8
ち
や
が
7
ち
や
の
7
ち
や
わ
7
ち
や
と
6
ち
や
ろ
6
ち
や
は
4
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 11
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 56
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 75
春色梅児与美