Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つけし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
け
し
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
つ
け
𛁅
9
ツ
ケ
シ
9
つ
け
𛁈
4
つ
け
し
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
つ
け
け
し
Cùng mở đầu bằng つけ
つ
け
て
205
つ
け
た
32
つ
け
る
22
つ
け
や
21
つ
け
置
17
つ
け
ら
16
つ
け
の
14
つ
け
ね
13
つ
け
お
12
つ
け
が
12
つ
け
に
12
つ
け
う
11
おらが春 · 1878
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
仁勢物語
好色一代男 · 1682
料理秘伝抄 · 1684
傾城買四十八手
養蚕秘録 · 1803
曾我物語 · 1671
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 76 · 1792
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 48
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 23