Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
つけね
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
つ
け
ね
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
つ
け
ね
7
ツ
け
ネ
3
つ
け
ネ
2
ツ
ケ
ネ
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
つ
け
け
ね
Cùng mở đầu bằng つけ
つ
け
て
205
つ
け
た
32
つ
け
し
23
つ
け
る
22
つ
け
や
21
つ
け
置
17
つ
け
ら
16
つ
け
の
14
つ
け
お
12
つ
け
が
12
つ
け
に
12
つ
け
う
11
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
昔話稲妻表紙 · tr. 22 · 1846
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 26