Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てあた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
あ
た
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
て
あ
𛁠
17
𛁳
あ
𛁠
10
て
あ
た
1
て
あ
𛁞
1
𛁳
あ
𛁞
1
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
あ
あ
た
Cùng mở đầu bằng てあ
て
あ
る
83
て
あ
り
53
て
あ
ら
44
て
あ
れ
31
て
あ
は
29
て
あ
げ
27
て
あ
ま
27
て
あ
そ
23
て
あ
か
21
て
あ
つ
21
て
あ
へ
21
て
あ
ふ
20
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1659
竹斎
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
虚南留別志 · 1834
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
餅菓子即席/手製集 · 1805
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682