Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てある
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
あ
る
83 lần
Cách viết
Tất cả
83
て
あ
る
47
て
あ
𛃻
21
𛁳
あ
𛃻
7
𛁳
あ
る
6
て
あ
𛃽
2
Tất cả
83
Viết tay & mộc bản
35
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
36
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
あ
あ
る
Cùng mở đầu bằng てあ
て
あ
り
53
て
あ
ら
44
て
あ
れ
31
て
あ
た
30
て
あ
は
29
て
あ
げ
27
て
あ
ま
27
て
あ
そ
23
て
あ
か
21
て
あ
つ
21
て
あ
へ
21
て
あ
ふ
20
竹斎
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
竹斎
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
竹斎
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
仁勢物語