Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てわが
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
わ
が
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
𛁳
わ
が
10
て
わ
が
5
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
わ
わ
が
Cùng mở đầu bằng てわ
て
わ
れ
28
て
わ
か
25
て
わ
た
23
て
わ
ら
23
て
わ
つ
7
て
わ
り
7
て
わ
き
6
て
わ
さ
6
て
わ
す
6
て
わ
づ
6
て
わ
る
5
て
わ
な
4
女郎花物語
女郎花物語
椿説弓張月
女郎花物語
椿説弓張月
女郎花物語
女郎花物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
比翼連理花迺志満台