Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
てわた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
わ
た
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
𛁳
わ
𛁠
12
て
わ
𛁠
11
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
わ
わ
た
Cùng mở đầu bằng てわ
て
わ
れ
28
て
わ
か
25
て
わ
ら
23
て
わ
が
15
て
わ
つ
7
て
わ
り
7
て
わ
き
6
て
わ
さ
6
て
わ
す
6
て
わ
づ
6
て
わ
る
5
て
わ
な
4
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1659
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美