Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て九
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
九
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
て
九
17
𛁳
九
4
テ
九
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
て
九
十
3
て
九
月
3
て
九
軒
3
て
九
を
2
て
九
つ
1
て
九
の
1
て
九
仏
1
て
九
匁
1
て
九
品
1
て
九
州
1
て
九
拾
1
て
九
霄
1
Cùng mở đầu bằng て
て
も
1.534
て
は
1.159
て
い
789
て
お
742
て
あ
712
て
か
700
て
よ
533
て
こ
502
て
其
438
て
な
412
て
の
388
て
ま
382
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 26 · 1873–80
物類称呼
酒説養生論 7巻 · tr. 204 · 1729
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 34 · 1873–80
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 37 · 1873–80
暦日往来 單 · 1875
豊橋市史談 · tr. 96 · 1916
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 48
豊橋市史談 · tr. 246 · 1916
徒然草 2巻 · 1596–1624