Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て九十
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
九
十
3 lần
Cách viết
Tất cả
3
て
九
十
1
テ
九
十
1
𛁳
九
十
1
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
九
九
十
Cùng mở đầu bằng て九
て
九
月
3
て
九
軒
3
て
九
を
2
て
九
つ
1
て
九
の
1
て
九
仏
1
て
九
匁
1
て
九
品
1
て
九
州
1
て
九
拾
1
て
九
霄
1
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 62 · 1798
暦日往来 單 · 1875