Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て其中
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
其
中
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
て
其
中
10
𛁳
其
中
3
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
其
其
中
Cùng mở đầu bằng て其
て
其
上
25
て
其
身
24
て
其
後
15
て
其
日
10
て
其
ま
8
て
其
夜
8
て
其
外
7
て
其
名
6
て
其
時
6
て
其
様
6
て
其
水
6
て
其
所
5
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
料理方心得之事 · 1851
伊曾保物語 · 1659
鼎左秘録 · 1852
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
料理方心得之事 · 1851
万宝料理秘密箱 · 1795
物類称呼