Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て其身
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
其
身
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
𛁳
其
身
13
て
其
身
11
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
其
其
身
Cùng mở đầu bằng て其
て
其
上
25
て
其
後
15
て
其
中
13
て
其
日
10
て
其
ま
8
て
其
夜
8
て
其
外
7
て
其
名
6
て
其
時
6
て
其
様
6
て
其
水
6
て
其
所
5
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台