Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て見せ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
見
せ
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
て
見
せ
11
𛁳
見
せ
5
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
見
見
せ
Cùng mở đầu bằng て見
て
見
る
66
て
見
れ
44
て
見
た
20
て
見
え
16
て
見
て
14
て
見
な
13
て
見
り
13
て
見
や
11
て
見
ね
10
て
見
給
10
て
見
し
8
て
見
よ
7
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
傾城買四十八手
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
(養生教訓)医者談義 5巻 · tr. 93 · 1759
春色梅児与美