Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
て見る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
て
見
る
66 lần
Cách viết
Tất cả
66
て
見
る
20
て
見
𛃻
16
𛁳
見
𛃻
13
て
見
𛃽
4
𛁳
見
る
4
テ
見
ル
3
て
見
𛃸
2
て
見
𛃼
2
テ
見
る
1
𛁳
見
𛃼
1
Tất cả
66
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
26
Hoạt tự
14
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
て
見
見
る
Cùng mở đầu bằng て見
て
見
れ
44
て
見
た
20
て
見
え
16
て
見
せ
16
て
見
て
14
て
見
な
13
て
見
り
13
て
見
や
11
て
見
ね
10
て
見
給
10
て
見
し
8
て
見
よ
7
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
新編異国料理 · 1861
南総里見八犬伝 · 1823
竹斎
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
餅菓子即席/手製集 · 1805
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688