Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
とす又
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
す
又
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
と
す
又
5
と
𛁑
又
5
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
と
す
す
又
Cùng mở đầu bằng とす
と
す
る
171
と
す
れ
36
と
す
こ
20
と
す
と
9
と
す
み
7
と
す
其
7
と
す
是
7
と
す
さ
6
と
す
故
5
と
す
い
4
と
す
へ
4
と
す
べ
4
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼