Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
と云は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
と
云
は
56 lần
Cách viết
Tất cả
56
と
云
𛂞
35
と
云
は
9
と
云
𛂦
5
ト
云
𛂞
3
と
云
ハ
2
と
云
𛂣
1
ト
云
ハ
1
Tất cả
56
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
41
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
と
云
云
は
Cùng mở đầu bằng と云
と
云
ふ
183
と
云
又
70
と
云
て
45
と
云
上
43
と
云
江
40
と
云
東
39
と
云
け
35
と
云
事
34
と
云
越
27
と
云
ひ
26
と
云
物
26
と
云
土
24
二人比丘尼
傾城買四十八手
二人比丘尼
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼