Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
云は
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
云
は
75 lần
Cách viết
Tất cả
75
云
𛂞
44
云
は
17
云
ハ
6
云
𛂦
6
云
𛂣
2
Tất cả
75
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
49
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
云
は
ね
4
云
は
あ
2
云
は
だ
2
云
は
他
2
云
は
別
2
云
は
小
2
云
は
赤
2
云
は
い
1
云
は
う
1
云
は
お
1
云
は
し
1
云
は
じ
1
Cùng mở đầu bằng 云
云
ふ
301
云
又
84
云
て
83
云
け
56
云
事
47
云
東
47
云
上
46
云
江
42
云
ひ
41
云
此
37
云
是
35
云
も
34
二人比丘尼
傾城買四十八手
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
傾城買四十八手
二人比丘尼
二人比丘尼
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
物類称呼
物類称呼
物類称呼
護法新論 二編 上 · tr. 27 · 1869
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 68
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼