Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なれた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
れ
た
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
な
れ
𛁠
9
𛂂
れ
𛁠
6
な
れ
た
1
𛂂
れ
𛁞
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
れ
れ
た
Cùng mở đầu bằng なれ
な
れ
ば
536
な
れ
は
181
な
れ
ど
94
な
れ
と
58
な
れ
共
36
な
れ
て
31
な
れ
り
23
な
れ
る
16
な
れ
し
15
な
れ
ぬ
15
な
れ
か
10
な
れ
に
7
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
源氏物語 · 1654
伊曾保物語 · 1624–45
源氏物語
菓子話船橋 · 1841
うすゆき物語 · 1691
日本永代蔵 · 1688
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
物類称呼
春色梅児与美
春色梅児与美
校異源氏物語. · tr. 13 · 1942