Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なれ共
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
れ
共
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
な
れ
共
21
𛂂
れ
共
15
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
34
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
れ
れ
共
Cùng mở đầu bằng なれ
な
れ
ば
536
な
れ
は
181
な
れ
ど
94
な
れ
と
58
な
れ
て
31
な
れ
り
23
な
れ
た
17
な
れ
る
16
な
れ
し
15
な
れ
ぬ
15
な
れ
か
10
な
れ
に
7
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
膳部料理抄
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
物類称呼
物類称呼