Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
におな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
お
な
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
に
お
𛂂
4
𛂋
お
な
4
𛂋
お
𛂂
4
𛂌
お
𛂂
4
𛂌
お
な
3
に
お
な
2
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
お
お
な
Cùng mở đầu bằng にお
に
お
も
103
に
お
よ
42
に
お
ゐ
36
に
お
ほ
35
に
お
ろ
31
に
お
き
25
に
お
く
25
に
お
と
25
に
お
は
24
に
お
か
22
に
お
ぼ
22
に
お
い
21
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
新編異国料理 · 1861
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
新編異国料理 · 1861
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台