Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
におよ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
お
よ
42 lần
Cách viết
Tất cả
42
𛂌
お
よ
15
に
お
よ
13
𛂋
お
よ
7
𛂇
お
よ
4
ニ
お
よ
2
𛂉
お
よ
1
Tất cả
42
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
お
お
よ
Cùng mở đầu bằng にお
に
お
も
103
に
お
ゐ
36
に
お
ほ
35
に
お
ろ
31
に
お
き
25
に
お
く
25
に
お
と
25
に
お
は
24
に
お
か
22
に
お
ぼ
22
に
お
い
21
に
お
な
21
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
虚南留別志 · 1834
源氏物語
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
うすゆき物語 · 1691
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
餅菓子即席/手製集 · 1805
雨月物語 · 1776