Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に煮
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
煮
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
に
煮
10
𛂋
煮
10
𛂌
煮
10
𛂉
煮
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
煮
て
7
に
煮
る
5
に
煮
た
3
に
煮
食
3
に
煮
あ
2
に
煮
こ
2
に
煮
え
1
に
煮
さ
1
に
煮
ざ
1
に
煮
つ
1
に
煮
ら
1
に
煮
扨
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
浮世風呂 · 1809
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
虚南留別志 · 1834
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
養生録 · tr. 113 · 1817
日養食かゝみ · tr. 45 · 1820
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
養生録 · tr. 101 · 1817