Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に煮て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
煮
て
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
に
煮
て
3
𛂋
煮
て
2
𛂉
煮
て
1
𛂌
煮
て
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
煮
煮
て
Cùng mở đầu bằng に煮
に
煮
る
5
に
煮
た
3
に
煮
食
3
に
煮
あ
2
に
煮
こ
2
に
煮
え
1
に
煮
さ
1
に
煮
ざ
1
に
煮
つ
1
に
煮
ら
1
に
煮
扨
1
に
煮
終
1
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
日養食かゝみ · tr. 45 · 1820