Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
のなく
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
な
く
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
の
な
く
10
𛂙
な
く
6
𛂙
𛂂
く
4
𛂜
な
く
3
𛂜
𛂂
く
2
の
𛂂
く
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
な
な
く
Cùng mở đầu bằng のな
の
な
り
187
の
な
ら
84
の
な
き
64
の
な
い
52
の
な
れ
48
の
な
か
34
の
な
る
32
の
な
し
21
の
な
が
17
の
な
さ
14
の
な
ま
12
の
な
み
12
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
二人比丘尼
おらが春 · 1878
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
玉くしげ · 1789
女郎花物語
女郎花物語
仁勢物語
おらが春 · 1878
曾我物語 · 1671
仁勢物語
仁勢物語
仁勢物語
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
うすゆき物語 · 1691
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
物類称呼
物類称呼