Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
のなし
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
な
し
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
の
な
𛁅
11
の
な
し
2
の
𛂂
𛁅
2
𛂜
𛂂
𛁅
2
の
𛂂
し
1
ノ
ナ
シ
1
𛂙
な
𛁅
1
𛂜
な
𛁅
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
な
な
し
Cùng mở đầu bằng のな
の
な
り
187
の
な
ら
84
の
な
き
64
の
な
い
52
の
な
れ
48
の
な
か
34
の
な
る
32
の
な
く
26
の
な
が
17
の
な
さ
14
の
な
ま
12
の
な
み
12
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
歌学提要 · 1843–50
鼎左秘録 · 1852
竹斎
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 42
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36