Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の土
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
土
51 lần
Cách viết
Tất cả
51
の
土
35
ノ
土
7
𛂙
土
7
𛂜
土
2
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
28
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
土
地
9
の
土
用
6
の
土
と
4
の
土
を
3
の
土
人
3
の
土
民
2
の
土
産
2
の
土
な
1
の
土
佐
1
の
土
割
1
の
土
器
1
の
土
手
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
雨月物語 · 1776
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 22 · 1834
春色梅児与美
流蕃通書 · tr. 48
琉球往来(下) · tr. 40 · 1874?
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
救急摘方 2巻 · tr. 28 · 1856
救急撮要 · tr. 16 · 1858
物類称呼
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
疫病除之薬 · tr. 32
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
熱海温泉考 全 · tr. 6
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
救急摘方 2巻 · tr. 80 · 1856
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 23 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 11 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 15 · 1798
地形論 巻二 · tr. 44 · 1879
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928
東参名勝案内 · tr. 55 · 1901
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 55 · 1891