Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の土地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
土
地
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
の
土
地
8
ノ
土
地
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
土
土
地
Cùng mở đầu bằng の土
の
土
用
6
の
土
と
4
の
土
を
3
の
土
人
3
の
土
民
2
の
土
産
2
の
土
な
1
の
土
佐
1
の
土
割
1
の
土
器
1
の
土
手
1
の
土
橋
1
養蚕秘録 · 1803
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 36 · 1814
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 23 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 11 · 1814
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 83 · 1928