Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の如し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
如
し
51 lần
Cách viết
Tất cả
51
の
如
𛁅
23
ノ
如
シ
20
の
如
し
5
𛂙
如
し
1
𛂙
如
𛁅
1
𛂜
如
𛁅
1
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
如
如
し
Cùng mở đầu bằng の如
の
如
く
88
の
如
き
18
の
如
に
4
の
如
の
2
の
如
あ
1
の
如
な
1
の
如
一
1
の
如
三
1
の
如
何
1
の
如
楓
1
虚南留別志 · 1834
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
南総里見八犬伝 · 1823
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
餅菓子即席/手製集 · 1805
虚南留別志 · 1834
膳部料理抄
菓子話船橋 · 1841
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
膳部料理抄
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
膳部料理抄
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
琉球新誌 巻上 · tr. 22 · 1873
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
これこれ草 2巻. [2] · tr. 33 · 1853
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
琉球藩史 一之巻 · tr. 33 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
物類称呼
熱海獨案内 全 · tr. 27 · 1885–93
沖縄県地誌畧 · tr. 34 · 1885
百科全書 地文學 全 · tr. 58 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 45
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 61
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42