Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の如き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
如
き
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
の
如
き
9
ノ
如
キ
9
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
如
如
き
Cùng mở đầu bằng の如
の
如
く
88
の
如
し
51
の
如
に
4
の
如
の
2
の
如
あ
1
の
如
な
1
の
如
一
1
の
如
三
1
の
如
何
1
の
如
楓
1
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
護法新論 二編 上 · tr. 4 · 1869
物類称呼
漂流紀事 · tr. 142
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 21
物類称呼
護法新論 二編 上 · tr. 5 · 1869
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 29
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
天學略名目羽翼 全 · tr. 51
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 42
豊橋市史談 · tr. 241 · 1916
地形論 巻二 · tr. 51 · 1879