Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の木
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
木
116 lần
Cách viết
Tất cả
116
の
木
76
𛂙
木
15
𛂜
木
14
ノ
木
8
𛂚
木
2
𛂝
木
1
Tất cả
116
Viết tay & mộc bản
54
Chưa phân loại
42
Hoạt tự
20
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
木
の
24
の
木
と
14
の
木
に
11
の
木
陰
6
の
木
な
4
の
木
を
4
の
木
綿
4
の
木
門
3
の
木
あ
2
の
木
さ
2
の
木
は
2
の
木
男
2
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
傾城買四十八手
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
御前菓子秘伝抄 · 1761
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
椿説弓張月
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
竹斎
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
源氏物語 · 1654