Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の木の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
木
の
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
の
木
の
7
の
木
𛂜
5
𛂙
木
𛂜
3
𛂙
木
𛂝
3
の
木
𛂙
1
の
木
𛂝
1
𛂙
木
の
1
𛂜
木
の
1
𛂜
木
𛂜
1
𛂝
木
𛂝
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
木
木
の
Cùng mở đầu bằng の木
の
木
と
14
の
木
に
11
の
木
陰
6
の
木
な
4
の
木
を
4
の
木
綿
4
の
木
門
3
の
木
あ
2
の
木
さ
2
の
木
は
2
の
木
男
2
の
木
だ
1
養蚕秘録 · 1803
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
好色一代男 · 1682
痘家初心問答 · tr. 17 · 1771
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 6 · 1853
物類称呼
物類称呼
東参名勝案内 · tr. 40 · 1901
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624