Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の角
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
角
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
の
角
19
ノ
角
8
𛂙
角
3
𛂜
角
1
𛂝
角
1
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
角
の
10
の
角
だ
4
の
角
は
2
の
角
細
2
の
角
ち
1
の
角
に
1
の
角
も
1
の
角
を
1
の
角
内
1
の
角
前
1
の
角
力
1
の
角
四
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
料理方心得之事 · 1851
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
比翼連理花迺志満台
疫病除之薬 · tr. 25
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 19 · 1800–99
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
比翼連理花迺志満台
雷震記 完 · tr. 14
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 44 · 1798
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 28 · 1853
春色梅児与美
虹及ハロノ説明 · tr. 13
虹及ハロノ説明 · tr. 14
虹及ハロノ説明 · tr. 6
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 29 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624