Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
の角の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
角
の
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
の
角
の
8
の
角
𛂙
1
𛂙
角
の
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
角
角
の
Cùng mở đầu bằng の角
の
角
だ
4
の
角
は
2
の
角
細
2
の
角
ち
1
の
角
に
1
の
角
も
1
の
角
を
1
の
角
内
1
の
角
前
1
の
角
力
1
の
角
四
1
の
角
琴
1
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
雷震記 完 · tr. 14
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624