Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
びあ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
び
あ
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
び
あ
33
び
ア
1
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
び
あ
へ
9
び
あ
が
5
び
あ
り
3
び
あ
ん
3
び
あ
か
2
び
あ
さ
2
び
あ
つ
2
び
あ
え
1
び
あ
し
1
び
あ
づ
1
び
あ
と
1
び
あ
ひ
1
Cùng mở đầu bằng び
び
て
126
び
き
100
び
し
80
び
の
68
び
ん
66
び
に
59
び
と
58
び
つ
54
び
た
52
び
な
51
び
か
47
び
や
44
料理秘伝抄 · 1684
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1659
菓子話船橋 · 1841
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
源氏物語 · 1654
料理物語 · 1643
女郎花物語
料理物語 · 1643
竹斎
伊曾保物語 · 1659
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
かてもの · 1916
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
料理物語 · 1643
源氏物語 · 1654
吉利支丹物語
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
椿説弓張月
吉利支丹物語
竹斎
源氏物語 · 1654
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 33
物類称呼