Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
びら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
び
ら
35 lần
Cách viết
Tất cả
35
び
𛃰
21
び
ら
12
ビ
ラ
2
Tất cả
35
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
び
ら
か
5
び
ら
め
5
び
ら
こ
4
び
ら
き
3
び
ら
し
3
び
ら
を
3
び
ら
う
2
び
ら
と
2
び
ら
雪
2
び
ら
れ
1
び
ら
一
1
Cùng mở đầu bằng び
び
て
126
び
き
100
び
し
80
び
の
68
び
ん
66
び
に
59
び
と
58
び
つ
54
び
た
52
び
な
51
び
か
47
び
や
44
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
曾我物語 · 1671
女郎花物語
竹斎
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
万宝料理秘密箱 · 1795
傾城買四十八手
かてもの · 1916
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
玉くしげ · 1789
好色一代男 · 1682
傾城買四十八手
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 31
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 47
物類称呼
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923