Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
びり
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
び
り
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
び
𛃶
4
ビ
リ
3
び
り
2
び
リ
2
ビ
り
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
び
り
が
2
び
り
じ
2
び
り
か
1
び
り
こ
1
び
り
ね
1
び
り
前
1
び
り
物
1
Cùng mở đầu bằng び
び
て
126
び
き
100
び
し
80
び
の
68
び
ん
66
び
に
59
び
と
58
び
つ
54
び
た
52
び
な
51
び
か
47
び
や
44
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
かてもの · 1916
料理珍味集
料理珍味集
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 75
蝦夷方言藻汐草 坤巻