Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
へりみ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
へ
り
み
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
へ
り
み
6
へ
り
ミ
5
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
へ
り
り
み
Cùng mở đầu bằng へり
へ
り
け
73
へ
り
て
47
へ
り
此
24
へ
り
と
16
へ
り
こ
15
へ
り
又
13
へ
り
給
13
へ
り
し
11
へ
り
ま
11
へ
り
さ
10
へ
り
見
10
へ
り
其
9
竹斎
女郎花物語
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
椿説弓張月
女郎花物語
女郎花物語
伊曾保物語 · 1659
女郎花物語
二人比丘尼