Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
へり此
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
へ
り
此
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
へ
り
此
19
ヘ
リ
此
3
へ
𛃶
此
1
𛂶
𛃶
此
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
へ
り
り
此
Cùng mở đầu bằng へり
へ
り
け
73
へ
り
て
47
へ
り
と
16
へ
り
こ
15
へ
り
又
13
へ
り
給
13
へ
り
し
11
へ
り
ま
11
へ
り
み
11
へ
り
さ
10
へ
り
見
10
へ
り
其
9
二人比丘尼
飯百珍伝
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
雨月物語 · 1776
女郎花物語
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
女郎花物語
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
物類称呼