Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぼつ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぼ
つ
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
ぼ
つ
19
ぼ
ツ
2
ボ
ツ
2
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぼ
つ
か
16
ぼ
つ
て
2
ぼ
つ
ま
2
ぼ
つ
け
1
ぼ
つ
こ
1
Cùng mở đầu bằng ぼ
ぼ
し
222
ぼ
う
142
ぼ
り
112
ぼ
こ
73
ぼ
え
38
ぼ
さ
37
ぼ
ん
31
ぼ
く
29
ぼ
ろ
29
ぼ
と
28
ぼ
ら
23
ぼ
れ
22
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
源氏物語 · 1654
南総里見八犬伝 · 1823
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
源氏物語 · 1654
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
浮世風呂 · 1809
源氏物語 · 1654
曾我物語 · 1671
女郎花物語
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 98
物類称呼