Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぼん
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぼ
ん
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
ぼ
ん
29
ぼ
ン
1
ボ
ン
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぼ
ん
の
5
ぼ
ん
こ
2
ぼ
ん
な
2
ぼ
ん
ぶ
2
ぼ
ん
天
2
ぼ
ん
○
1
ぼ
ん
け
1
ぼ
ん
げ
1
ぼ
ん
ご
1
ぼ
ん
た
1
ぼ
ん
だ
1
ぼ
ん
と
1
Cùng mở đầu bằng ぼ
ぼ
し
222
ぼ
う
142
ぼ
り
112
ぼ
こ
73
ぼ
え
38
ぼ
さ
37
ぼ
く
29
ぼ
ろ
29
ぼ
と
28
ぼ
つ
23
ぼ
ら
23
ぼ
れ
22
虚南留別志 · 1834
曾我物語 · 1671
うすゆき物語 · 1691
うすゆき物語 · 1691
曾我物語 · 1671
竹斎
竹斎
女郎花物語
傾城買四十八手
竹斎
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
吉利支丹物語
吉利支丹物語
竹斎
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
曾我物語 · 1671
仁勢物語
竹斎
吉利支丹物語
竹斎
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 29
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼